Anh - Việt
bất khả kháng
Tính từ
bất khả kháng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không thể dự đoán, ngăn chặn hoặc khắc phục được do nguyên nhân ngoài tầm kiểm soát.
因无法预见或控制的原因而无法避免或克服的。
Không thể dự đoán, ngăn chặn hoặc khắc phục được do nguyên nhân ngoài tầm kiểm soát.
Ví dụ
航班因不可抗力原因被取消了。【】Chuyến bay bị hủy vì lý do bất khả kháng.
送货因无法避免的情况而延误。【】Việc giao hàng chậm do tình huống bất khả kháng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất khả kháng (Adjective)
bất khả kháng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不可抗力事件 sự kiện bất khả kháng | 合同明确规定了发生不可抗力事件时的处理方式。 Hợp đồng quy định rõ cách xử lý khi xảy ra sự kiện bất khả kháng. |
不可抗力情况 trường hợp bất khả kháng | 在不可抗力情况下,航班可能会被取消。 Trong trường hợp bất khả kháng, chuyến bay có thể bị hủy. |
无法控制的原因 lý do bất khả kháng | 他因无法控制的原因未能准时到达。 Anh ấy không thể đến đúng giờ vì lý do bất khả kháng. |
无法控制的情况 hoàn cảnh bất khả kháng | 她因无法控制的情况不得不辞职。 Cô ấy phải nghỉ việc do hoàn cảnh bất khả kháng. |