Anh - Việt
bất khả tri luận
Danh từ
bất khả tri luận (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem thuyết bất khả tri
不可知论
xem thuyết bất khả tri
Ví dụ
许多人接受了不可知论的观点。【】Nhiều người chấp nhận bất khả tri luận ngày nay.
你不相信不可知论吗?【】Bạn không tin vào bất khả tri luận sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa