Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt khoán trong tiếng Trung

bắt khoán

Động từ

bắt khoán (Động từ)

Nghĩa 01 · Phạt tiền dân làng theo tục lệ xưa ở nông thôn, do làng thu để nộp vào công quỹ.

按旧时乡村习俗向村民罚款。

Phạt tiền dân làng theo tục lệ xưa ở nông thôn, do làng thu để nộp vào công quỹ.

Ví dụ
过去村里可以罚违反村规的家庭钱。【】Ngày xưa, làng có thể bắt khoán những hộ vi phạm lệ làng.
村委会决定对缺席会议的人罚款。【】Hội đồng làng quyết định bắt khoán ai vắng mặt trong buổi họp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bắt khoán (Verb)

Danh từ + bắt khoánTừ đi kèm + bắt khoánbắt khoán + Số lượngbắt khoán + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bắt khoán
Collocation
Ví dụ

村里对村民罚款

làng bắt khoán dân

过去,村里常对违反村规的人罚款。

Xưa kia, làng bắt khoán dân nào phạm lệ làng.

Video ngữ cảnh