Anh - Việt
bắt kịp
Động từ
bắt kịp (Động từ)
Nghĩa 01 · Đuổi theo hoặc cố gắng tiến bộ để đạt ngang bằng người, vật hay mức độ nào đó.
追上并达到与某人或某事相同的水平。
Đuổi theo hoặc cố gắng tiến bộ để đạt ngang bằng người, vật hay mức độ nào đó.
Ví dụ
我跑得更快,想赶上他。【】Tôi chạy nhanh hơn để bắt kịp anh ấy.
她多学习,以便赶上班里的同学。【】Cô ấy học thêm để bắt kịp các bạn trong lớp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Học hoặc xử lý phần đã bỏ lỡ để theo được nội dung hiện tại.
补上错过的学习内容或事情。
Học hoặc xử lý phần đã bỏ lỡ để theo được nội dung hiện tại.
Ví dụ
我请假一周,所以得补上功课。【】Tôi nghỉ học một tuần nên phải bắt kịp bài vở.
她复习笔记,补上错过的内容。【】Cô ấy xem lại ghi chép để bắt kịp phần đã học.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bắt kịp (Verb)
Trạng từ + bắt kịpbắt kịp + Danh từĐộng từ + bắt kịp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
迅速赶上 nhanh chóng bắt kịp | 通过努力学习,她很快赶上了班里的其他同学。 Nhờ chăm chỉ, cô ấy nhanh chóng bắt kịp cả lớp. |