Anh - Việt
bắt làm
Động từ
bắt làm (Động từ)
Nghĩa 01 · Buộc ai đó phải làm việc gì, thường trái với ý muốn của họ.
强迫别人做某事。
Buộc ai đó phải làm việc gì, thường trái với ý muốn của họ.
Ví dụ
工厂老板逼工人每天工作十二个小时。【】Chủ xưởng bắt làm việc mười hai giờ mỗi ngày.
因为错误太多,老师让我们重做测验。【】Cô giáo bắt làm lại bài kiểm tra vì có quá nhiều lỗi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bắt làm (Verb)
bắt làm + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
强迫加班 bắt làm thêm giờ | 公司强迫员工加班却不付加班费。 Công ty bắt làm thêm giờ mà không trả lương. |
逼着做作业 bắt làm bài tập | 妈妈在我出去玩之前逼我做作业。 Mẹ bắt làm bài tập trước khi đi chơi. |
被迫沦为奴隶 bị bắt làm nô lệ | 战争期间,许多平民被迫沦为奴隶。 Nhiều người dân bị bắt làm nô lệ trong thời chiến. |
强迫从事繁重的体力劳动 bắt làm việc nặng nhọc | 地主强迫农民从事繁重的体力劳动。 Bọn chủ đất bắt làm việc nặng nhọc người nông dân. |
把某人劫为人质 bắt làm con tin | 劫匪把三名顾客劫为人质。 Tên cướp bắt làm con tin ba khách hàng. |