Anh - Việt
bắt lấy
Động từ
bắt lấy (Động từ)
Nghĩa 01 · Nắm chặt và giữ lại người hoặc vật bằng tay.
用手抓住并握紧某人或某物。
Nắm chặt và giữ lại người hoặc vật bằng tay.
Ví dụ
孩子跑到马路上之前,她抓住了孩子的手。【】Cô ấy bắt lấy tay con trước khi con chạy ra đường.
猫抓住老鼠后跑掉了。【】Con mèo bắt lấy con chuột rồi chạy mất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bắt giữ người hoặc vật bằng vũ lực hay quyền lực.
用武力或权力将人或物控制住。
Bắt giữ người hoặc vật bằng vũ lực hay quyền lực.
Ví dụ
警察在一次短暂追逐后抓住了小偷。【】Cảnh sát bắt lấy kẻ trộm sau một cuộc rượt đuổi.
军队今天早上抓获了嫌疑人。【】Quân đội đã bắt lấy thủ phạm vào sáng nay.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bắt lấy (Verb)
bắt lấy + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
把握时机 bắt lấy thời cơ | 别犹豫,时机来了就要把握。 Đừng chần chừ, hãy bắt lấy thời cơ khi nó đến. |
抓住某人的手 bắt lấy tay | 过马路时,小女孩抓住了妈妈的手。 Cô bé bắt lấy tay mẹ khi qua đường. |
抓住机会 bắt lấy cơ hội | 她下定决心抓住这个机会。 Cô ấy quyết tâm bắt lấy cơ hội này. |
逮捕罪犯 bắt lấy tên tội phạm | 经过长时间追捕,警方逮捕了这名罪犯。 Cảnh sát đã bắt lấy tên tội phạm sau một cuộc truy đuổi. |
接住球 bắt lấy quả bóng | 守门员在球线前接住了球。 Thủ môn bắt lấy quả bóng ngay trước vạch vôi. |