Anh - Việt
bắt lẽ
Động từ
bắt lẽ (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng lý lẽ hoặc chi tiết nhỏ để bắt bẻ lời nói, ý kiến của người khác.
用道理或细节挑剔别人的话或观点。
Dùng lý lẽ hoặc chi tiết nhỏ để bắt bẻ lời nói, ý kiến của người khác.
Ví dụ
他经常挑剔同事说的每一句话。【】Anh ấy hay bắt lẽ từng câu nói của đồng nghiệp.
别再吹毛求疵了,我们得先解决主要问题。【】Đừng bắt lẽ nữa, chúng ta cần giải quyết việc chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bắt lẽ (Verb)
Trạng từ + bắt lẽbắt lẽ + Danh từbắt lẽ + Từ đi kèmĐộng từ + bắt lẽ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吹毛求疵 hay bắt lẽ | 他在会议上总是吹毛求疵。 Ông ấy hay bắt lẽ người khác trong các cuộc họp. |