Anh - Việt
bắt liên lạc
Động từ
bắt liên lạc (Động từ)
Nghĩa 01 · tìm cách giao thiệp thông tin
联系
tìm cách giao thiệp thông tin
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bắt liên lạc
联系
tìm cách giao thiệp thông tin
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa