Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt lời trong tiếng Trung

bắt lời

Động từ

bắt lời (Động từ)

Nghĩa 01 · Chủ động mở đầu câu chuyện với người khác khi chưa quen biết hoặc chưa nói chuyện.

主动开口与人交谈,开始说话。

Chủ động mở đầu câu chuyện với người khác khi chưa quen biết hoặc chưa nói chuyện.

Ví dụ
他走过去和那个陌生女孩搭话。【】Anh ấy đến gần và bắt lời với cô gái lạ.
在聚会上,她很会主动跟大家搭话。【】Trong buổi tiệc, cô ấy khéo léo bắt lời với mọi người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bắt lời (Verb)

bắt lời + Danh từbắt lời + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bắt lời
Collocation
Ví dụ

主动与某人搭话

bắt lời ai đó

在火车上,她主动和旁边坐着的陌生人搭话。

Trên chuyến tàu, cô ấy bắt lời một người lạ ngồi cạnh.

Video ngữ cảnh