Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt lửa trong tiếng Trung

bắt lửa

Động từ

bắt lửa (Động từ)

Nghĩa 01 · Bùng cháy lên khi gặp lửa hoặc tia lửa.

遇火开始燃烧。

Bùng cháy lên khi gặp lửa hoặc tia lửa.

Ví dụ
干木头遇到一点火星就容易着火。【】Gỗ khô rất dễ bắt lửa khi có tia lửa nhỏ.
这张纸很容易燃烧,所以要放得远离炉灶。【】Giấy này bắt lửa nhanh nên phải cất xa bếp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bắt lửa (Verb)

Danh từ + bắt lửaTrạng từ + bắt lửabắt lửa + Danh từbắt lửa + Trạng từ
Kết hợp từ của bắt lửa
Collocation
Ví dụ

干木头着火

gỗ khô bắt lửa

干木柴在炉子里很快着火。

Củi gỗ khô bắt lửa rất nhanh trong lò.

Video ngữ cảnh