Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất luận trong tiếng Trung

bất luận

Trạng từLiên từ

bất luận (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Từ đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ không phân biệt người hay vật nào.

用于名词或代词前,表示不分哪一个人或事物。

Từ đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ không phân biệt người hay vật nào.

Ví dụ
无论是谁来参加活动,我们都欢迎。【】Chúng tôi chào đón bất luận ai đến tham dự sự kiện.
这个班对任何想学英语的人开放。【】Lớp học này mở cửa cho bất luận ai muốn học tiếng Anh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất luận (Adverb)

bất luận + Danh từbất luận + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bất luận
Collocation
Ví dụ

不惜任何代价

bất luận giá nào

我们不惜任何代价也要保护国家利益。

Chúng ta phải bảo vệ lợi ích quốc gia, bất luận giá nào.

在任何情况下

bất luận hoàn cảnh nào

无论在任何情况下,我们都必须保持冷静。

Chúng ta phải giữ bình tĩnh, bất luận hoàn cảnh nào.

任何时候

bất luận lúc nào

你随时都可以给我打电话。

Bạn có thể gọi cho tôi bất luận lúc nào.

bất luận (Liên từ)

Nghĩa 01 · Từ nối đầu mệnh đề, cho biết kết quả không thay đổi dù điều kiện thế nào.

引导从句,表示无论条件如何,结果都不变。

Từ nối đầu mệnh đề, cho biết kết quả không thay đổi dù điều kiện thế nào.

Ví dụ
无论天气怎样,我们都会去锻炼身体。【】Bất luận thời tiết thế nào, chúng tôi vẫn sẽ đi tập thể dục.
不管困难有多大,她都坚持学英语。【】Bất luận khó khăn đến đâu, cô ấy vẫn kiên trì học tiếng Anh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất luận (Conjunction)

bất luận + Danh từbất luận + Trạng từbất luận + Tính từbất luận + Động từ
Kết hợp từ của bất luận
Collocation
Ví dụ

无论结果如何

bất luận kết quả ra sao

无论结果如何,他仍然为自己的团队感到骄傲。

Anh ấy vẫn tự hào về đội của mình, bất luận kết quả ra sao.

Video ngữ cảnh