Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất mãn trong tiếng Trung

bất mãn

Động từTính từDanh từ

bất mãn (Động từ)

Nghĩa 01 · Bày tỏ sự không hài lòng về một người, việc hoặc tình huống.

表达对人、事情或情况的不满。

Bày tỏ sự không hài lòng về một người, việc hoặc tình huống.

Ví dụ
居民对电价上涨表示不满。【】Người dân bất mãn về việc giá điện tăng.
许多员工对新规定表达了不满。【】Nhiều nhân viên bất mãn với quy định mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

bất mãn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không hài lòng vì điều mình mong muốn hoặc cho là công bằng không được đáp ứng.

因期望或认为应得的东西未得到而不满意。

Không hài lòng vì điều mình mong muốn hoặc cho là công bằng không được đáp ứng.

Ví dụ
员工对目前的工资不满意。【】Nhân viên bất mãn với mức lương hiện tại.
顾客因等待太久而感到不满。【】Khách hàng bất mãn vì phải chờ quá lâu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất mãn (Adjective)

Danh từ + bất mãnTrạng từ + bất mãnbất mãn + Giới từ
Kết hợp từ của bất mãn
Collocation
Ví dụ

不满的员工

nhân viên bất mãn

不满的员工要求公司作出更清楚的解释。

Nhân viên bất mãn yêu cầu công ty giải thích rõ hơn.

不满的顾客

khách hàng bất mãn

不满的顾客留下了许多负面评价。

Khách hàng bất mãn đã để lại nhiều đánh giá tiêu cực.

bất mãn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cảm giác hoặc thái độ không hài lòng về một người, việc hoặc tình huống.

对人、事情或情况感到不满意的情绪或态度。

Cảm giác hoặc thái độ không hài lòng về một người, việc hoặc tình huống.

Ví dụ
员工的不满正在增加。【】Sự bất mãn của nhân viên đang tăng lên.
调查显示公司里的不满情绪正在蔓延。【】Khảo sát cho thấy sự bất mãn đang lan rộng trong công ty.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất mãn (Noun)

Danh từ + bất mãnbất mãn + Động từĐộng từ + bất mãn
Kết hợp từ của bất mãn
Collocation
Ví dụ

不满的根源

nguồn gốc của sự bất mãn

这项调查有助于找出不满的根源。

Cuộc khảo sát giúp tìm ra nguồn gốc của sự bất mãn.

员工的不满

sự bất mãn của nhân viên

员工的不满正在影响生产效率。

Sự bất mãn của nhân viên đang ảnh hưởng đến năng suất làm việc.

Video ngữ cảnh