Anh - Việt
bát mẫu
Danh từ
bát mẫu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bát dùng làm mẫu để đối chiếu hình dáng, kích thước và chất lượng khi sản xuất hoặc kiểm tra hàng.
用作样本的碗,用于对照生产或检验的形状、尺寸和质量。
Bát dùng làm mẫu để đối chiếu hình dáng, kích thước và chất lượng khi sản xuất hoặc kiểm tra hàng.
Ví dụ
陶工把样碗放在桌上,与新产品进行比较。【】Thợ gốm đặt bát mẫu lên bàn để so sánh với sản phẩm mới.
公司在仓库里保存一个样碗,用于检查釉面质量。【】Công ty giữ một bát mẫu trong kho để kiểm tra chất lượng men.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bát mẫu (Noun)
bát mẫu + Danh từbát mẫu + Giới từbát mẫu + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
陶瓷样品碗 bát mẫu sứ | 工厂寄了一个陶瓷样品碗供客户预览。 Xưởng gửi một bát mẫu sứ để khách hàng xem trước. |