Anh - Việt
bất minh
Tính từ
bất minh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không rõ nguồn gốc, đáng nghi ngờ về tính chính đáng hoặc sự minh bạch.
来源不明或可疑,不够透明。
Không rõ nguồn gốc, đáng nghi ngờ về tính chính đáng hoặc sự minh bạch.
Ví dụ
那个账户里来历不明的钱让银行展开了调查。【】Số tiền bất minh trong tài khoản đó khiến ngân hàng phải điều tra.
他解释了那辆车可疑的来源,但没人相信。【】Anh ta giải thích về nguồn gốc bất minh của chiếc xe, nhưng không ai tin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chưa rõ nguyên nhân hay tình trạng nên không thể xác định hoặc giải thích được.
原因或情况不清楚,无法确定。
Chưa rõ nguyên nhân hay tình trạng nên không thể xác định hoặc giải thích được.
Ví dụ
这起火灾的原因不明,有关部门尚未查清。【】Nguyên nhân bất minh của vụ cháy vẫn chưa được cơ quan chức năng làm rõ.
症状不明让医生很难诊断病情。【】Triệu chứng bất minh khiến bác sĩ khó chẩn đoán bệnh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất minh (Adjective)
Danh từ + bất minh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
来路不明的钱财 tiền bất minh | 有关部门没收了他来路不明的钱财。 Cơ quan chức năng đã thu hồi tiền bất minh của ông ta. |
来源可疑 nguồn gốc bất minh | 来源可疑的货物已被没收。 Lô hàng có nguồn gốc bất minh đã bị tịch thu. |
来源不明的收入 thu nhập bất minh | 税务机关正在审查他来源不明的收入。 Cơ quan thuế đang xem xét khoản thu nhập bất minh của anh ta. |
可疑交易 giao dịch bất minh | 银行报告了一笔可疑交易。 Ngân hàng đã báo cáo một giao dịch bất minh. |
原因不明 nguyên nhân bất minh | 病人死于原因不明的疾病。 Bệnh nhân qua đời vì một nguyên nhân bất minh. |