Anh - Việt
bắt ne bắt nét
Động từ
bắt ne bắt nét (Động từ)
Nghĩa 01 · chặt chẽ từng li từng tí; xem bắt nét
严格审查
chặt chẽ từng li từng tí; xem bắt nét
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bắt ne bắt nét
严格审查
chặt chẽ từng li từng tí; xem bắt nét
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa