Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt nét trong tiếng Trung

bắt nét

Động từ

bắt nét (Động từ)

Nghĩa 01 · Soi xét, bắt bẻ từng chi tiết nhỏ để đòi mọi thứ phải đúng khuôn phép.

对细节吹毛求疵,硬要别人或事物符合标准。

Soi xét, bắt bẻ từng chi tiết nhỏ để đòi mọi thứ phải đúng khuôn phép.

Ví dụ
我的老板总是挑剔我们报告里的每一个字。【】Sếp hay bắt nét từng câu chữ trong báo cáo của nhân viên.
别为这种小事挑毛病。【】Đừng bắt nét bạn bè chuyện nhỏ nhặt như vậy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bắt nét (Verb)

Trạng từ + bắt nétbắt nét + Danh từbắt nét + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bắt nét
Collocation
Ví dụ

爱挑毛病

hay bắt nét

我妈妈总爱挑剔我文章里的小错误。

Mẹ tôi hay bắt nét lỗi nhỏ trong bài viết của tôi.

Video ngữ cảnh