Anh - Việt

Bản dịch của từ Bát ngát trong tiếng Trung

bát ngát

Tính từ

bát ngát (Tính từ)

Nghĩa 01 · rộng lớn đến mức tầm mắt không sao bao quát hết được

辽阔

rộng lớn đến mức tầm mắt không sao bao quát hết được

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh