Anh - Việt
bất nghĩa
Tính từ
bất nghĩa (Tính từ)
Nghĩa 01 · Trái với đạo đức và lẽ phải, làm điều xấu xa, không công bằng.
违背道德和公正,不讲道理。
Trái với đạo đức và lẽ phải, làm điều xấu xa, không công bằng.
Ví dụ
他的行为真是不道德。【】Hành động của anh ấy thật bất nghĩa.
欺骗朋友是不道德的事。【】Lừa dối bạn bè là một việc bất nghĩa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quên ơn, phụ lại công ơn hoặc tình nghĩa của người đã giúp mình.
忘记别人的恩情,辜负别人的好意。
Quên ơn, phụ lại công ơn hoặc tình nghĩa của người đã giúp mình.
Ví dụ
他忘了帮助过自己的人,真是忘恩负义。【】Anh ta bất nghĩa khi quên ơn người đã giúp mình.
对老朋友不忠,让大家都疏远他。【】Đối xử bất nghĩa với bạn cũ khiến mọi người xa lánh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất nghĩa (Adjective)
Danh từ + bất nghĩaĐộng từ + bất nghĩa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
忘恩负义的小人 kẻ bất nghĩa | 他是个忘恩负义的小人,忘了收留他的人。 Hắn là kẻ bất nghĩa, quên hết ơn người đã cưu mang mình. |
不道德的行为 hành động bất nghĩa | 为了私利欺骗朋友是不道德的行为。 Lừa dối bạn bè để trục lợi là hành động bất nghĩa. |