bất ngờ
bất ngờ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Xảy ra hoặc xuất hiện ngoài dự tính, khiến người ta ngạc nhiên.
出乎意料的,令人惊讶的。
Xảy ra hoặc xuất hiện ngoài dự tính, khiến người ta ngạc nhiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất ngờ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
惊喜礼物 món quà bất ngờ | 她送给我一份惊喜礼物。 Cô ấy tặng tôi một món quà bất ngờ. |
猝死 cái chết bất ngờ | 全家都因他的猝死而悲痛。 Cả gia đình đau buồn trước cái chết bất ngờ của ông. |
意外消息 tin bất ngờ | 我们今天早上收到了意外消息。 Chúng tôi nhận được tin bất ngờ vào sáng nay. |
突袭 cuộc tấn công bất ngờ | 军队为一次突袭做好了准备。 Quân đội đã chuẩn bị cho một cuộc tấn công bất ngờ. |
突然的变化 một sự thay đổi bất ngờ | 计划因突然的变化而不得不调整。 Kế hoạch phải thay đổi vì một sự thay đổi bất ngờ. |
bất ngờ (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Một cách đột ngột hoặc không báo trước.
突然地;出乎意料地。
Một cách đột ngột hoặc không báo trước.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất ngờ (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
突然去世 bất ngờ qua đời | 他心脏病发作后突然去世。 Ông ấy bất ngờ qua đời sau một cơn đau tim. |
意外地改变 bất ngờ thay đổi | 下午天气意外地改变了。 Thời tiết bất ngờ thay đổi vào buổi chiều. |
突然袭击 bất ngờ tấn công | 小偷突然袭击了保安。 Kẻ trộm bất ngờ tấn công người bảo vệ. |
突然出现 bất ngờ xuất hiện | 一只猫突然出现在门前。 Một con mèo bất ngờ xuất hiện trước cửa nhà. |
一夜成名 bất ngờ trở nên nổi tiếng | 她的视频一夜成名。 Video của cô ấy bất ngờ trở nên nổi tiếng trên mạng. |