Anh - Việt
bát nhã
Tính từDanh từ
bát nhã (Tính từ)
bát nhã (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trí tuệ sáng suốt, thấu hiểu chân lý theo giáo lý đạo Phật.
佛教中指能洞察真理、通达实相的智慧。
Trí tuệ sáng suốt, thấu hiểu chân lý theo giáo lý đạo Phật.
Ví dụ
般若是帮助修行者看清万物本质的智慧。【】Theo giáo lý, bát nhã là trí tuệ giúp người tu hành nhìn thấu bản chất của vạn vật.
通过禅修,修行者可以培养深刻的般若智慧。【】Nhờ thiền định, người tu tập dần đạt được bát nhã và sự tỉnh thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bát nhã (Noun)
Danh từ + bát nhãĐộng từ + bát nhã
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
般若智慧 trí tuệ bát nhã | 经典教导说,般若智慧能帮助人摆脱痛苦。 Kinh dạy rằng trí tuệ bát nhã giúp người ta thoát khỏi khổ đau. |
《般若经》 kinh Bát Nhã | 许多寺院早晨都诵读《般若经》。 Các chùa thường tụng kinh Bát Nhã vào buổi sáng. |
般若教义 giáo lý bát nhã | 许多学者研究大乘佛教的般若教义。 Nhiều học giả nghiên cứu giáo lý bát nhã của Phật giáo Đại thừa. |