Anh - Việt
bất nhân
Tính từ
bất nhân (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không có lòng nhân ái, tàn ác và thiếu tình người.
缺乏人性,冷酷无情,不讲仁爱。
Không có lòng nhân ái, tàn ác và thiếu tình người.
Ví dụ
老板很冷酷无情,把一家老人赶出了家门。【】Ông chủ bất nhân đuổi cả gia đình già ra đường.
殴打儿童是一种不人道的行为。【】Đánh đập trẻ em là hành động bất nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất nhân (Adjective)
Danh từ + bất nhânTính từ + bất nhânbất nhân + Tính từĐộng từ + bất nhân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冷血的恶人 kẻ bất nhân | 他是一个冷血的恶人,随时可能抛弃自己的家人。 Hắn là một kẻ bất nhân, sẵn sàng bỏ mặc cả gia đình. |
非人道的行为 hành động bất nhân | 把老人赶到街上是一种非人道的行为。 Đuổi người già ra đường là một hành động bất nhân. |
不人道的政策 chính sách bất nhân | 这项不人道的政策使数千户家庭无家可归。 Chính sách bất nhân này đã khiến hàng nghìn gia đình mất nhà cửa. |