Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất nhẫn trong tiếng Trung

bất nhẫn

Tính từ

bất nhẫn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thái độ độc ác, không biết thương xót hay động lòng trước nỗi đau của người khác.

残忍,狠心,不顾他人痛苦。

Có thái độ độc ác, không biết thương xót hay động lòng trước nỗi đau của người khác.

Ví dụ
他对街上被遗弃的狗很残忍。【】Hắn đối xử bất nhẫn với con chó bị bỏ rơi ngoài đường.
那个狠心的决定让全村人愤怒。【】Quyết định bất nhẫn ấy khiến cả làng phẫn nộ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất nhẫn (Adjective)

Danh từ + bất nhẫnĐộng từ + bất nhẫn
Kết hợp từ của bất nhẫn
Collocation
Ví dụ

残忍的行为

hành động bất nhẫn

在街上丢下孩子不管,真是残忍的行为。

Thật là một hành động bất nhẫn khi bỏ mặc đứa trẻ giữa đường.

冷酷无情的人

kẻ bất nhẫn

他是个冷酷无情的人,从不怜悯他人。

Hắn là kẻ bất nhẫn, chẳng bao giờ biết thương người.

冷漠的态度

thái độ bất nhẫn

他表现出的冷漠态度激怒了所有人。

Ông ta có thái độ bất nhẫn khiến mọi người phẫn nộ.

冷酷无情的暴君

bạo chúa bất nhẫn

那个冷酷无情的暴君杀害了成千上万的无辜者。

Tên bạo chúa bất nhẫn ấy đã giết hại hàng nghìn người vô tội.

心肠冷酷

lòng dạ bất nhẫn

他心肠冷酷,所以人人都怕他。

Hắn có lòng dạ bất nhẫn nên ai cũng sợ.

Video ngữ cảnh