Anh - Việt
bát ô tô
Danh từ
bát ô tô (Danh từ)
Nghĩa 01 · bát to, sâu lòng
大碗
bát to, sâu lòng
Ví dụ
兰女士用大海碗煮慈善粥。【】Bà Lan dùng bát ô tô nấu cháo từ thiện.
这家食堂没有深碗给客人。【】Nhà ăn này không có bát ô tô cho khách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa