Anh - Việt
bất ổn
Tính từ
bất ổn (Tính từ)
Nghĩa 01 · ở trong trạng thái không yên ổn [do có vấn đề khó khăn cần phải giải quyết]
不稳定
ở trong trạng thái không yên ổn [do có vấn đề khó khăn cần phải giải quyết]
Ví dụ
社会局势非常不稳定,令人担忧。【】Tình hình xã hội rất bất ổn hiện nay.
他对未来感到不安全吗?【】Anh ấy có cảm thấy bất ổn về tương lai không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa