Anh - Việt
bát phẩm
Danh từ
bát phẩm (Danh từ)
Nghĩa 01 · phẩm hàm bậc thứ tám trong quan lại, thời phong kiến
官阶第八
phẩm hàm bậc thứ tám trong quan lại, thời phong kiến
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bát phẩm
官阶第八
phẩm hàm bậc thứ tám trong quan lại, thời phong kiến
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa