Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất quá trong tiếng Trung

bất quá

Trạng từ

bất quá (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Diễn tả số lượng, mức độ cao nhất chỉ đến một giới hạn nào đó, không hơn.

表示数量或程度最多只到某个限度。

Diễn tả số lượng, mức độ cao nhất chỉ đến một giới hạn nào đó, không hơn.

Ví dụ
我最多只花了两个小时就做完了作业。【】Tôi bất quá chỉ mất hai tiếng để làm xong bài.
我们最多只需要十分钟就能完成。【】Chúng ta bất quá chỉ cần mười phút là xong.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất quá (Adverb)

Trạng từ + bất quábất quá + Số lượngbất quá + Trạng từ
Kết hợp từ của bất quá
Collocation
Ví dụ

最多

nhiều nhất bất quá

这件事的费用最多两百万盾。

Chi phí cho việc này nhiều nhất bất quá hai triệu đồng.

Video ngữ cảnh