Anh - Việt
bất quản
Động từ
bất quản (Động từ)
Nghĩa 01 · Không để ý đến khó khăn, trở ngại mà vẫn cứ làm việc gì đó.
不在乎,不顾及困难或阻碍。
Không để ý đến khó khăn, trở ngại mà vẫn cứ làm việc gì đó.
Ví dụ
他不顾风雨,仍然准时上班。【】Anh ấy bất quản mưa gió vẫn đi làm đúng giờ.
她不管多累,仍然坚持学习。【】Cô ấy bất quản mệt mỏi, vẫn tiếp tục học bài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất quản (Verb)
bất quản + Danh từbất quản + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不顾困难 bất quản khó khăn | 他不顾困难,依然坚持追逐自己的梦想。 Anh ấy bất quản khó khăn vẫn theo đuổi ước mơ. |
不顾天气 bất quản thời tiết | 救援队不顾恶劣的天气,仍然出发了。 Đội cứu hộ bất quản thời tiết xấu vẫn lên đường. |
不计成本 bất quản chi phí | 公司不计成本,按时完成了项目。 Công ty bất quản chi phí để hoàn thành dự án đúng hạn. |
不顾危险 bất quản nguy hiểm | 消防员不顾危险冲进了火场。 Lính cứu hỏa xông vào đám cháy, bất quản nguy hiểm. |