Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt rễ trong tiếng Trung

bắt rễ

Động từ

bắt rễ (Động từ)

Nghĩa 01 · [rễ cây] đâm ra và ăn vào đất

扎根于土壤

[rễ cây] đâm ra và ăn vào đất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · bắt nguồn, dựa vào làm cơ sở

源于;基于

bắt nguồn, dựa vào làm cơ sở

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · chọn người làm nòng cốt để xây dựng tổ chức, lãnh đạo quần chúng

选择核心领导人

chọn người làm nòng cốt để xây dựng tổ chức, lãnh đạo quần chúng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh