Anh - Việt
bát sách
Danh từ
bát sách (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tên một quân bài tổ tôm có ghi hai chữ Hán 八 và 索.
麻将牌名,牌上刻有“八”和“索”字样。
Tên một quân bài tổ tôm có ghi hai chữ Hán 八 và 索.
Ví dụ
他刚打出一张八索牌,然后大笑起来。【】Anh ấy vừa đánh ra một quân bát sách rồi cười lớn.
在这局麻将中,她留着那张八索牌等待和牌。【】Trong ván tổ tôm, cô ấy giữ lại quân bát sách để chờ ăn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cách gọi đùa trong khẩu ngữ để chỉ người hơi ngớ ngẩn, chậm hiểu.
口语中用来戏称人傻、反应慢。
Cách gọi đùa trong khẩu ngữ để chỉ người hơi ngớ ngẩn, chậm hiểu.
Ví dụ
你真是个呆子,昨天的事全忘了。【】Mày đúng là đồ bát sách, quên hết chuyện hôm qua rồi.
别这么傻,再仔细看看题目。【】Đừng có bát sách như vậy, đọc kỹ lại đề bài đi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bát sách (Noun)
Danh từ + bát sách
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
八索牌 quân bát sách | 他打出八索牌,赢了这一局。 Anh ấy đánh ra quân bát sách rồi thắng ván bài. |
笨蛋 đồ bát sách | 你真是个笨蛋,把约会都忘了! Mày đúng là đồ bát sách, quên mất cuộc hẹn rồi! |