Anh - Việt

Bản dịch của từ Bát sành trong tiếng Trung

bát sành

Danh từ

bát sành (Danh từ)

Nghĩa 01 · bát bằng đất nung, thô

粗陶碗

bát bằng đất nung, thô

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa