Anh - Việt
bắt sống
Động từ
bắt sống (Động từ)
Nghĩa 01 · Bắt được người còn sống mà không giết chết, thường là kẻ gian hoặc kẻ địch buộc phải đầu hàng.
抓住活的人,不将其杀死,多指迫使罪犯或敌人投降。
Bắt được người còn sống mà không giết chết, thường là kẻ gian hoặc kẻ địch buộc phải đầu hàng.
Ví dụ
警察努力想活捉那名劫匪以便调查。【】Cảnh sát cố gắng bắt sống tên cướp để điều tra.
军方想活捉那名叛乱头目以获取情报。【】Quân đội muốn bắt sống tên thủ lĩnh để lấy thông tin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bắt sống (Verb)
Từ đi kèm + bắt sốngbắt sống + Danh từbắt sống + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被活捉 bị bắt sống | 三名劫匪在现场被活捉。 Ba tên cướp bị bắt sống ngay tại hiện trường. |