Anh - Việt

Bản dịch của từ Bát sừng trong tiếng Trung

bát sừng

Danh từ

bát sừng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tên một quân bài trong một số trò chơi bài kiểu Trung Quốc.

一种麻将式游戏中的牌名。

Tên một quân bài trong một số trò chơi bài kiểu Trung Quốc.

Ví dụ
他刚打出一张八角牌。【】Anh ấy vừa đánh ra một quân bát sừng.
她留着那张角八牌,等待吃牌。【】Cô ấy giữ quân bát sừng để chờ ăn bài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa