Anh - Việt
bạt tai
Động từ
bạt tai (Động từ)
Nghĩa 01 · Đánh mạnh vào tai ai đó bằng bàn tay.
用手掌猛击别人的耳朵。
Đánh mạnh vào tai ai đó bằng bàn tay.
Ví dụ
他上课迟到,被老师扇了耳光。【】Anh ấy bị bạt tai vì đi học muộn.
孩子生气的时候,千万不要扇他们耳光。【】Đừng bao giờ bạt tai con khi con đang tức giận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bạt tai (Verb)
Số lượng + bạt taibạt tai + Số lượngbạt tai + Tính từĐộng từ + bạt tai
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一记耳光般的羞辱 một cái bạt tai | 那次拒绝对他来说是一记耳光般的羞辱。 Lời từ chối ấy là một cái bạt tai với anh. |