Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất tất trong tiếng Trung

bất tất

Trạng từ

bất tất (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Không nhất thiết hoặc không cần phải làm như vậy.

不一定需要这样做。

Không nhất thiết hoặc không cần phải làm như vậy.

Ví dụ
你不一定要参加明天的会议。【】Bạn không bất tất phải đến cuộc họp ngày mai.
这项细节不必写进报告里。【】Không bất tất phải đưa chi tiết này vào báo cáo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất tất (Adverb)

bất tất + Động từ
Kết hợp từ của bất tất
Collocation
Ví dụ

不必做

bất tất phải làm

那件事今天不必做。

Việc đó bất tất phải làm ngay hôm nay.

不必等

bất tất phải chờ

我们不必等他。

Chúng ta bất tất phải chờ anh ấy.

不必说

bất tất phải nói

这件事不必再说了。

Điều này bất tất phải nói thêm.

不必担心

bất tất phải lo lắng

你不必担心那件事。

Bạn bất tất phải lo lắng về chuyện đó.

Video ngữ cảnh