Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt tay trong tiếng Trung

bắt tay

Động từ

bắt tay (Động từ)

Nghĩa 01 · nắm bàn tay người khác để chào hay để biểu lộ tình cảm

握手或牵手

nắm bàn tay người khác để chào hay để biểu lộ tình cảm

Ví dụ
他们见面时总是握手表示友好。【】Họ luôn bắt tay khi gặp nhau.
你不应该拒绝握手吗?【】Bạn không nên từ chối bắt tay sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · đặt quan hệ hợp tác để cùng làm việc gì

与人合作

đặt quan hệ hợp tác để cùng làm việc gì

Ví dụ
我们决定一起合作完成这个项目。【】Chúng tôi quyết định bắt tay làm dự án này.
他们没有合作解决这个问题。【】Họ không bắt tay để giải quyết vấn đề này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · bắt đầu tiến hành công việc gì

开始做某事

bắt đầu tiến hành công việc gì

Ví dụ
他们决定今天开始合作项目。【】Họ quyết định bắt tay vào dự án hôm nay.
他没有开始新的社交活动。【】Anh ấy không bắt tay vào hoạt động xã hội mới nào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh