bất thần
bất thần (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không dè trước được, xảy ra bất ngờ và nhanh chóng.
出乎意料,突然发生。
Không dè trước được, xảy ra bất ngờ và nhanh chóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất thần (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
突然死亡 cái chết bất thần | 他突然去世的消息震惊了整个村子。 Tin về cái chết bất thần của ông ấy khiến cả làng sửng sốt. |
突然的变化 sự thay đổi bất thần | 天气的突然变化迫使我们取消了这次旅行。 Một sự thay đổi bất thần của thời tiết khiến chúng tôi phải hủy chuyến đi. |
突袭 cuộc tấn công bất thần | 敌军在黎明时发动了突袭。 Quân địch mở cuộc tấn công bất thần vào lúc rạng sáng. |
突如其来的沉默 sự im lặng bất thần | 教室里突然陷入一片寂静。 Một sự im lặng bất thần bao trùm cả lớp học. |
仓促的决定 quyết định bất thần | 他做了一个仓促的决定,当天就辞职了。 Anh ấy đưa ra quyết định bất thần và nghỉ việc ngay hôm đó. |
bất thần (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Đột nhiên, không báo trước.
突然地,没有预兆地。
Đột nhiên, không báo trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất thần (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
突然站起来 bất thần đứng dậy | 他突然站起身,在会议中途离开了。 Anh ấy bất thần đứng dậy và bỏ đi giữa cuộc họp. |
突然消失 bất thần biến mất | 那只猫突然从家里消失了。 Con mèo bất thần biến mất khỏi nhà. |
突然飙升 bất thần tăng vọt | 下午气温突然飙升。 Nhiệt độ bất thần tăng vọt vào buổi chiều. |
突然停下 bất thần dừng lại | 汽车在路中间突然停了下来。 Chiếc xe bất thần dừng lại giữa đường. |