Anh - Việt
bất thành nhân
Tính từ
bất thành nhân (Tính từ)
Nghĩa 01 · không đủ tư cách làm người
不人道的; 缺乏人性
không đủ tư cách làm người
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bất thành nhân
不人道的; 缺乏人性
không đủ tư cách làm người
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa