Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất thành trong tiếng Trung

bất thành

Động từTính từ

bất thành (Động từ)

Nghĩa 01 · Không đạt được kết quả như dự định, bị hỏng giữa chừng.

没有成功,未能实现。

Không đạt được kết quả như dự định, bị hỏng giữa chừng.

Ví dụ
暗杀阴谋因被及早发现而失败了。【】Âm mưu ám sát đã bất thành vì bị phát hiện sớm.
由于缺钱,开办新公司的计划没能成功。【】Kế hoạch mở công ty mới bất thành do thiếu vốn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất thành (Verb)

Danh từ + bất thành
Kết hợp từ của bất thành
Collocation
Ví dụ

计划落空

kế hoạch bất thành

由于资金不足,计划落空,整个团队只得从头再来。

Vì thiếu vốn, kế hoạch bất thành nên cả nhóm phải làm lại từ đầu.

交易告吹

giao dịch bất thành

经过几个月的谈判,交易因双方未能就价格达成一致而告吹。

Sau nhiều tháng đàm phán, giao dịch bất thành vì hai bên không thống nhất được giá.

谈判破裂

thương lượng bất thành

三个小时后,谈判破裂,双方未达成协议便离开了。

Sau ba giờ, thương lượng bất thành và hai bên ra về mà không có thỏa thuận.

暗杀未遂

vụ ám sát bất thành

警方称,多亏居民及时报案,暗杀企图才未能得逞。

Cảnh sát cho biết vụ ám sát bất thành nhờ người dân báo tin kịp thời.

尝试失败

nỗ lực bất thành

尽管尝试失败,他仍然没有放弃。

Dù nỗ lực bất thành, anh vẫn không bỏ cuộc.

bất thành (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không đạt kết quả như mong muốn, bị hỏng hoặc không hoàn thành.

没有取得成功的,未完成的。

Không đạt kết quả như mong muốn, bị hỏng hoặc không hoàn thành.

Ví dụ
一场失败的政变导致许多人被捕。【】Một cuộc đảo chính bất thành khiến nhiều người bị bắt.
他们挽救公司的努力失败了,公司被迫关闭。【】Nỗ lực cứu công ty bất thành, nên họ phải đóng cửa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất thành (Adjective)

Danh từ + bất thành
Kết hợp từ của bất thành
Collocation
Ví dụ

流产的政变

cuộc đảo chính bất thành

这场流产的政变导致数百人被捕。

Cuộc đảo chính bất thành đã khiến hàng trăm người bị bắt giữ.

失败的实验

lần thí nghiệm bất thành

实验没有成功,团队只能从头重新设计。

Lần thí nghiệm bất thành nên nhóm phải thiết kế lại từ đầu.

不成功的结果

kết quả bất thành

不成功的结果让整个团队感到失望。

Cuối cùng, kết quả bất thành khiến cả đội thất vọng.

Video ngữ cảnh