Anh - Việt
bất thông
Tính từ
bất thông (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ đường ống, cống rãnh bị tắc nghẽn, không lưu thông được.
管道或通道堵塞,不能顺畅流通。
Chỉ đường ống, cống rãnh bị tắc nghẽn, không lưu thông được.
Ví dụ
排水管堵塞了,所以我家被淹了。【】Cống thoát nước bất thông nên nhà tôi bị ngập.
这根水管从昨天起就不通了。【】Đường ống nước bất thông từ hôm qua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất thông (Adjective)
Danh từ + bất thông
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
排水沟堵塞 cống rãnh bất thông | 排水沟堵塞,所以水漫到了街上。 Vì cống rãnh bất thông nên nước tràn ra đường. |
马桶堵塞 bồn cầu bất thông | 因为马桶堵塞了,我们只好叫水管工。 Vì bồn cầu bất thông nên phải gọi thợ sửa. |
气道阻塞 đường thở bất thông | 病人气道阻塞,需要立即抢救。 Bệnh nhân bị đường thở bất thông nên phải cấp cứu ngay. |
肠梗阻 ruột bất thông | 医生诊断他术后出现了肠梗阻。 Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị ruột bất thông sau phẫu thuật. |