Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất thức thời trong tiếng Trung

bất thức thời

Tính từ

bất thức thời (Tính từ)

Nghĩa 01 · không hiểu thời thế

不懂时事

không hiểu thời thế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh