Anh - Việt
bất thực
Tính từ
bất thực (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không đúng với thực tế, khó có thể thực hiện được.
不符合实际,难以实现。
Không đúng với thực tế, khó có thể thực hiện được.
Ví dụ
一年内扩展到十个城市并不切实际。【】Kế hoạch mở rộng nhanh tới mười thành phố trong một năm là bất thực.
要求我一夜之间完成所有工作,实在不现实。【】Đòi hỏi làm xong mọi việc trong một đêm thì thật bất thực.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất thực (Adjective)
Danh từ + bất thực
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不切实际的目标 mục tiêu bất thực | 设定不切实际的目标只会让人灰心。 Đặt ra mục tiêu bất thực chỉ khiến bạn nản lòng. |
不切实际的计划 kế hoạch bất thực | 这个不切实际的计划从一开始就注定失败。 Kế hoạch bất thực này sẽ thất bại ngay từ đầu. |
不合理的要求 yêu cầu bất thực | 老板对截止日期提出了不合理的要求。 Sếp đưa ra yêu cầu bất thực về thời hạn hoàn thành. |
不切实际的期望 kỳ vọng bất thực | 不要对第一次考试抱有不切实际的期望。 Đừng đặt kỳ vọng bất thực vào lần thi đầu tiên. |
不切实际的想法 ý tưởng bất thực | 那个不切实际的想法听起来不错,但不可行。 Ý tưởng bất thực đó nghe hay nhưng không khả thi. |