Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt thường trong tiếng Trung

bắt thường

Động từ

bắt thường (Động từ)

Nghĩa 01 · bắt đền

索赔

bắt đền

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh