Anh - Việt
bát tiên
Danh từ
bát tiên (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tám vị tiên trong thần thoại Trung Quốc cổ, thường được vẽ, thêu hoặc khắc để trang trí.
中国神话中的八位仙人,常被画在民间年画或器物上作装饰。
Tám vị tiên trong thần thoại Trung Quốc cổ, thường được vẽ, thêu hoặc khắc để trang trí.
Ví dụ
一幅八仙图挂在奶奶的客厅里。【】Bức tranh bát tiên treo ở phòng khách nhà bà.
那个瓷瓶上绘有精美的八仙图案。【】Trên chiếc bình sứ có vẽ bát tiên rất đẹp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bát tiên (Noun)
Danh từ + bát tiên
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
八仙图 tranh bát tiên | 这家人在客厅里挂了一幅八仙图。 Gia đình treo một bức tranh bát tiên trong phòng khách. |
八仙像 tượng bát tiên | 这座古庙有石雕的八仙像。 Ngôi đền cổ có tượng bát tiên bằng đá. |
八仙纹样 hình bát tiên | 这只瓷瓶上有非常精致的八仙纹样。 Chiếc bình sứ có hình bát tiên rất tinh xảo. |