Bật
Động từ

Bật (Động từ)
01
Nẩy lên hoặc văng mạnh ra [do chịu tác động của một lực nào đó]
弹跳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho bung mạnh ra
猛然打开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nảy mạnh, vọt mạnh ra từ bên trong
突然爆发
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Phát ra, nảy ra đột ngột
突然出现
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Làm cho máy móc, thiết bị chuyển sang trạng thái hoạt động
打开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Làm cho nảy lửa, bừng sáng các dụng cụ lấy lửa, lấy ánh sáng
点燃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
07
Làm nổi rõ hẳn lên
突出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
