Anh - Việt
bát
Danh từ
bát (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ dùng lòng sâu, thường hình tròn, dùng để đựng cơm, canh hoặc thức ăn.
一种较深的圆形器皿,用来盛饭、汤或食物。
Đồ dùng lòng sâu, thường hình tròn, dùng để đựng cơm, canh hoặc thức ăn.
Ví dụ
妈妈把一碗热汤放在桌上。【】Mẹ đặt bát canh nóng lên bàn.
我已经吃完一碗米饭了。【】Em ăn hết một bát cơm rồi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tổng số tiền người chơi góp lại để cược trong một ván.
一局赌博中所有玩家合起来下注的钱。
Tổng số tiền người chơi góp lại để cược trong một ván.
Ví dụ
这一局每个人都要往赌池里放五万越南盾。【】Bát này mỗi người phải góp năm mươi nghìn.
谁赢了这一局,谁就拿走整个赌池。【】Ai thắng ván này sẽ lấy toàn bộ tiền trong bát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bát (Noun)
Số lượng + bátbát + Danh từĐộng từ + bát
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一碗河粉 một bát phở | 我早餐点了一碗河粉。 Tôi gọi một bát phở cho bữa sáng. |