Bạt
Danh từĐộng từ

Bạt (Danh từ)
01
Tấm vải hoặc nhựa dày cứng và thô, thường dùng để che mưa nắng
防水布
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bạt (Động từ)
01
San cho mất đi, cho bằng nhằm làm việc gì
平整
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho bị dạt đi nơi khác
冲走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
