Anh - Việt
bặt
Tính từĐộng từ
bặt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không còn tin tức gì, mất liên lạc hoàn toàn.
没有任何消息,完全失去联系。
Không còn tin tức gì, mất liên lạc hoàn toàn.
Ví dụ
他从去年起就完全失去了音讯。【】Từ năm ngoái, anh ấy bặt tin hoàn toàn.
那位老朋友失踪了,此后杳无音讯。【】Người bạn cũ mất tích, và từ đó chúng tôi bặt tin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bặt (Adjective)
Trạng từ + bặtbặt + Danh từbặt + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
多年失去联系 lâu ngày bặt tin | 这两位老朋友多年来失去了联系。 Hai người bạn cũ lâu ngày bặt tin nhau. |
bặt (Động từ)
Nghĩa 01 · Âm thanh hoặc hoạt động đột ngột dừng lại, im hẳn đi.
声音或活动突然停止,安静下来。
Âm thanh hoặc hoạt động đột ngột dừng lại, im hẳn đi.
Ví dụ
听到这个消息,整个房间立刻安静下来。【】Nghe tin đó, cả phòng bặt tiếng ngay lập tức.
院子里的笑声突然停了。【】Tiếng cười trong sân bỗng bặt hẳn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bặt (Verb)
Danh từ + bặtTrạng từ + bặt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
枪声渐渐停息 tiếng súng bặt | 到了早上,枪声完全停了。 Đến sáng, tiếng súng bặt hẳn. |
笑声戛然而止 tiếng cười bặt | 听到噩耗,屋里的笑声马上停了。 Nghe tin dữ, tiếng cười bặt đi ngay. |