Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt tội trong tiếng Trung

bắt tội

Động từ

bắt tội (Động từ)

Nghĩa 01 · Bắt người có lỗi phải chịu hình phạt theo pháp luật hoặc đạo đức.

对做错事的人施加惩罚或处罚。

Bắt người có lỗi phải chịu hình phạt theo pháp luật hoặc đạo đức.

Ví dụ
法院惩罚了小偷,以警示他人。【】Tòa án đã bắt tội kẻ trộm để răn đe người khác.
父母不应因孩子犯小错而过于严厉地惩罚他们。【】Cha mẹ không nên bắt tội con quá nặng khi con mắc lỗi nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm cho ai đó day dứt, khổ sở vì cảm giác mình có lỗi.

使人因内疚而痛苦、难受。

Làm cho ai đó day dứt, khổ sở vì cảm giác mình có lỗi.

Ví dụ
那个谎言多年来一直折磨着他。【】Lời nói dối ấy cứ bắt tội anh suốt nhiều năm.
那次事故的记忆每晚仍然困扰着她。【】Ký ức về tai nạn vẫn bắt tội cô ấy mỗi đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bắt tội (Verb)

bắt tội + Danh từbắt tội + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bắt tội
Collocation
Ví dụ

惩罚违法者

bắt tội kẻ phạm pháp

法律必须公正地惩罚违法者。

Pháp luật phải bắt tội kẻ phạm pháp một cách công bằng.

惩处腐败官员

bắt tội kẻ tham nhũng

政府决心惩处腐败官员。

Chính phủ quyết tâm bắt tội kẻ tham nhũng.

Video ngữ cảnh