Anh - Việt

Bản dịch của từ Bát trận đồ trong tiếng Trung

Bát trận đồ

Danh từ

Bát trận đồ (Danh từ)

Nghĩa 01 · trận đồ bát quái

八卦图

trận đồ bát quái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa