Anh - Việt
bát trân
Danh từ
bát trân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tám món ăn quý hiếm được dọn cùng nhau trong bữa tiệc hoặc dịp lễ.
八种珍贵或稀有的菜肴,常在宴席或节庆时一起上桌。
Tám món ăn quý hiếm được dọn cùng nhau trong bữa tiệc hoặc dịp lễ.
Ví dụ
春节时,奶奶摆出八珍招待客人。【】Ngày Tết, nhà bà bày bát trân trên bàn ăn đãi khách.
这家餐厅以节日八珍大餐闻名。【】Nhà hàng này nổi tiếng với món bát trân dịp lễ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bài thuốc bổ đông y gồm tám vị thảo dược, dùng để bồi bổ sức khỏe.
由八味中药材配制的补益汤药,用于补气养血、调养身体。
Bài thuốc bổ đông y gồm tám vị thảo dược, dùng để bồi bổ sức khỏe.
Ví dụ
妈妈为刚病愈的爸爸煎煮八珍汤。【】Mẹ sắc bát trân cho bố uống sau khi ông vừa ốm dậy.
爷爷每天早上服用八珍汤来补养身体。【】Ông nội uống bát trân mỗi sáng để bồi bổ sức khỏe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bát trân (Noun)
Danh từ + bát trânĐộng từ + bát trân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
八珍宴 tiệc bát trân | 我家为新年举办了一场八珍宴。 Gia đình tôi tổ chức tiệc bát trân mừng năm mới. |
八珍美味 món bát trân | 厨师为仪式准备了八珍美味。 Đầu bếp chuẩn bị các món bát trân cho buổi lễ. |
八珍汤 bài thuốc bát trân | 外婆常煎八珍汤来补养身体。 Bà ngoại thường sắc bài thuốc bát trân để bồi bổ sức khỏe. |